boat racing

boat racing

A team rows their boat racing on the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đua thuyền: "boat racing" môn thể thao trong đó các thuyền thi đấu với nhau để xem ai về đích đầu tiên. Đây một hoạt động cạnh tranh tốc độ trên mặt nước, thường diễn ra trên sông, hồ, hoặc biển.
dụ sử dụng
  • (Đua thuyền một môn thể thao phổ biếnnhiều quốc gia ven biển.)
  • (Anh ấy đã luyện tập đua thuyền từ khi còn thiếu niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in boat racing": tham gia vào hoạt động đua thuyền.

    • She is deeply involved in boat racing as a coach. ( ấy tham gia sâu vào đua thuyền với tư cách huấn luyện viên.)
  • "boat racing competition": cuộc thi đua thuyền.

    • The annual boat racing competition attracts thousands of spectators. (Cuộc thi đua thuyền thường niên thu hút hàng nghìn khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Boat race (danh từ): một cuộc đua thuyền cụ thể.

    • The boat race between Oxford and Cambridge is famous. (Cuộc đua thuyền giữa Oxford Cambridge rất nổi tiếng.)
  • Racing boat (danh từ): thuyền đua, loại thuyền được thiết kế để đua.

    • A racing boat is usually lightweight and streamlined. (Một chiếc thuyền đua thường nhẹ thiết kế khí động học.)
Từ đồng nghĩa
  • Regatta: cuộc đua thuyền, thường một sự kiện thể thao tổ chức.

    • The regatta included several boat racing events. (Cuộc đua thuyền regatta bao gồm nhiều sự kiện đua thuyền khác nhau.)
  • Crew racing: đua thuyền đội chèo (thường dùng trong bối cảnh đại học).

    • Crew racing is a form of boat racing with rowing teams. (Đua thuyền đội chèo một dạng đua thuyền với các đội chèo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Race against: đua với ai đó hoặc cái đó.

    • They will race against the defending champions. (Họ sẽ đua với các nhàđịch đương nhiệm.)
  • Race through: vượt qua nhanh chóng (trong đua thuyền).

    • The boat raced through the finish line. (Chiếc thuyền đã vượt qua vạch đích một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • A close race: một cuộc đua sít sao.

    • The boat racing final was a very close race. (Trận chung kết đua thuyền một cuộc đua rất sít sao.)
  • To have the race in the bag: chắc chắn thắng cuộc đua.

    • After the first turn, they had the race in the bag. (Sau đoạn rẽ đầu tiên, họ đã chắc chắn thắng cuộc đua.)

Từ gần giống